Hệ thống phanh ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển ô tô an toàn. Việc điều khiển điện tử của hệ thống phanh giúp cải thiện đáng kể tính an toàn chủ động của ô tô. Đối với các sản phẩm ô tô, hệ thống phanh ô tô có liên quan mật thiết đến an toàn cá nhân và lợi ích kinh tế. Hiện nay, hệ thống phanh ô tô đã được sử dụng rộng rãi trong thiết kế ô tô nhưng có nhiều loại hệ thống phanh được sử dụng trên ô tô. Trong bài báo này tôi sẽ giới thiệu chức năng và phân loại hệ thống phanh ô tô.
1, Chức năng của hệ thống phanh ô tô
Chức năng của hệ thống phanh ô tô là làm cho phương tiện điều khiển giảm tốc độ hoặc thậm chí dừng lại theo yêu cầu của người lái xe; Làm cho bãi đỗ xe dừng ổn định trong các điều kiện đường khác nhau (kể cả trên đoạn đường nối); Giữ tốc độ xe chạy xuống dốc ổn định.
Các ngoại lực tác dụng lên xe và ngược chiều với hướng lái chỉ có thể hãm xe, độ lớn của các ngoại lực này là ngẫu nhiên và không thể kiểm soát được. Vì vậy, trên xe phải lắp đặt hàng loạt thiết bị đặc biệt để đạt được các chức năng trên.
Hệ thống phanh ô tô là cơ cấu phanh đặc biệt được lắp đặt trên ô tô nhằm mục đích đảm bảo về mặt kỹ thuật cho ô tô lái xe an toàn và cải thiện tốc độ trung bình của ô tô. Nói chung, hệ thống phanh ô tô bao gồm hai thiết bị độc lập là thiết bị phanh chính và thiết bị phanh đỗ. Thiết bị phanh chính được vận hành bằng chân của người lái nên còn gọi là thiết bị phanh chân. Thiết bị phanh tay do người lái điều khiển bằng tay nên còn gọi là thiết bị phanh tay.
Chức năng của thiết bị phanh chính là giảm tốc độ hoặc dừng xe trong khoảng cách ngắn nhất. Chức năng của thiết bị phanh đỗ là giữ cho ô tô đã đỗ trên nhiều con đường khác nhau đứng yên. Tuy nhiên, đôi khi trong trường hợp khẩn cấp, có thể sử dụng đồng thời hai thiết bị phanh này để tăng tác dụng phanh của xe. Đối với một số xe chuyên dùng và xe thường xuyên di chuyển ở vùng núi, việc phanh xe thường xuyên và lâu dài sẽ dẫn đến thiết bị phanh chính bị quá nhiệt. Vì vậy, các loại thiết bị phanh phụ thường được bổ sung cho các loại xe này nhằm ổn định tốc độ khi xuống dốc.
Theo năng lượng phanh, hệ thống phanh cũng có thể được chia thành ba loại: hệ thống phanh tay, hệ thống phanh điện và hệ thống phanh servo. Hệ thống phanh tay sử dụng sức mạnh thể chất của người lái làm năng lượng phanh; Hệ thống phanh trợ lực sử dụng áp suất không khí hoặc áp suất thủy lực được chuyển đổi bởi công suất động cơ làm năng lượng phanh; Hệ thống phanh servo sử dụng cả nhân lực và công suất động cơ làm năng lượng phanh. Ngoài ra, theo phương thức truyền năng lượng phanh, hệ thống phanh có thể được chia thành các loại cơ khí, thủy lực, khí nén và điện từ.
Trong các hệ thống phanh ô tô khác nhau, phanh là bộ phận trong hệ thống phanh ô tô được sử dụng để tạo ra lực ngăn cản xe chuyển động hoặc chuyển động. Hiện nay, phanh được các loại ô tô sử dụng là phanh ma sát, tức là mô men phanh ngăn ô tô chuyển động xuất phát từ ma sát giữa các bộ phận cố định và bề mặt làm việc quay.
2, Phân loại hệ thống phanh ô tô
1. Phanh tang trống
Phanh tang trống là hệ thống phanh truyền thống. Nguyên lý hoạt động của nó có thể được mô tả một cách sinh động bằng một tách cà phê. Trống phanh giống như một tách cà phê. Khi bạn đặt năm ngón tay vào một cốc cà phê đang quay, các ngón tay đó chính là má phanh. Chỉ cần bạn đưa năm ngón tay ra ngoài và chà xát vào thành trong của cốc cà phê, cốc cà phê sẽ ngừng quay. Phanh tang trống trên ô tô cấu tạo đơn giản bao gồm bơm dầu phanh, má phanh piston và buồng tang trống. Khi phanh, piston được dầu phanh áp suất cao của xi lanh bánh phanh đẩy ra tác dụng lực lên hai guốc phanh hình bán nguyệt làm cho chúng nén chặt thành trong của tang trống, đồng thời tang trống phanh được ngăn không cho quay do ma sát để đạt được hiệu quả phanh.
2. Phanh đĩa
Tương tự, nguyên lý hoạt động của phanh đĩa có thể được mô tả như một chiếc đĩa. Khi bạn giữ đĩa quay bằng ngón cái và ngón trỏ, đĩa cũng sẽ ngừng quay. Phanh đĩa trên ô tô gồm có bơm dầu phanh, đĩa phanh nối với bánh xe và kẹp phanh trên đĩa. Khi phanh, dầu phanh cao áp đẩy piston trong kẹp phanh và ép guốc phanh vào đĩa phanh để tạo ra tác dụng phanh.
Phanh đĩa Phanh đĩa đôi khi được gọi là phanh đĩa. Nó được chia thành phanh đĩa thông thường và phanh đĩa thông gió.
Phanh đĩa thông gió có tác dụng dự trữ khe hở giữa hai đĩa phanh để luồng không khí đi qua khe hở. Một số đĩa thông gió còn khoan nhiều lỗ thông gió hình tròn trên bề mặt đĩa, hoặc cắt các khe thông gió hoặc tạo sẵn các lỗ thông gió hình chữ nhật trên bề mặt đĩa. Phanh đĩa thông gió sử dụng luồng không khí, hiệu quả làm mát và sưởi ấm của nó tốt hơn phanh đĩa thông thường. Ưu điểm chính của phanh đĩa là có thể phanh nhanh khi phanh ở tốc độ cao, hiệu quả tản nhiệt tốt hơn phanh tang trống. Hiệu quả phanh của nó tốt và dễ dàng lắp đặt các thiết bị điện tử tiên tiến như ABS. Ưu điểm chính của phanh tang trống là guốc phanh ít bị mòn hơn, giá thành thấp hơn và dễ bảo trì. Do lực phanh tuyệt đối của phanh tang trống cao hơn nhiều so với phanh đĩa nên được sử dụng rộng rãi trên các xe tải dẫn động cầu sau.
3. Phanh đĩa
Trong những năm gần đây, tốc độ phương tiện ngày càng tăng và tổng trọng lượng của xe tải và xe buýt ngày càng tăng. Ngoài ra, trọng tâm của ô tô du lịch thường được hạ thấp và lốp có đường kính nhỏ, tiết diện rộng được sử dụng rộng rãi, điều này hạn chế vị trí lắp đặt phanh. Vì vậy, việc sử dụng phanh đĩa có khả năng ổn định nhiệt tốt trên xe tải nặng và xe khách ngày càng gia tăng. Phanh đĩa có thể được chia thành phanh đĩa kẹp và phanh đĩa đầy đủ.
phần kết
Kể từ khi ô tô ra đời, hệ thống phanh ô tô đã đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho ô tô. Hệ thống phanh ô tô rất quan trọng đối với cuộc sống của chúng ta. Tai nạn do vấn đề về phanh thường xảy ra trong quá trình lái xe hàng ngày. Hiểu chức năng và phân loại của hệ thống phanh có lợi cho việc phát hiện và xử lý sự cố của hệ thống phanh trên xe, nhằm đảm bảo việc lái xe an toàn.

English









